Nghĩa của từ "visual aid" trong tiếng Việt
"visual aid" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
visual aid
US /ˈvɪʒ.u.əl eɪd/
UK /ˈvɪʒ.u.əl eɪd/
Danh từ
phương tiện trực quan, công cụ hỗ trợ hình ảnh
an object, device, or image, such as a chart, film, or slide, used to enhance a presentation or lecture
Ví dụ:
•
The teacher used a large map as a visual aid to explain geography.
Giáo viên đã sử dụng một bản đồ lớn làm phương tiện trực quan để giải thích địa lý.
•
PowerPoint slides are common visual aids in business presentations.
Các slide PowerPoint là phương tiện trực quan phổ biến trong các bài thuyết trình kinh doanh.